se sangler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự chặt người, tự nịt chặt người: Hành động tự mình thắt chặt một dây đai, dây nịt hoặc thứ đó tương tự quanh người, thườngquanh eo, để giữ chặt quần áo, trang phục hoặc để tạo dáng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Avant de monter à cheval, il s'est sanglé dans sa selle. (Trước khi lên ngựa, anh ấy đã tự nịt chặt mình vào yên.)
    • Elle se sangla dans sa robe de soirée pour qu'elle tombe parfaitement. ( ấy tự chặt mình trong chiếc váy dạ hội để ôm khít hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để diễn tả việc tự chuẩn bị tinh thần, tự kỷ luật bản thân một cách nghiêm khắc cho một nhiệm vụ khó khăn.
    • Il s'est sanglé pour affronter cette épreuve difficile. (Anh ấy đã tự chuẩn bị tinh thần thép để đối mặt với thử thách khó khăn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangler (v.t): Nịt, buộc chặt (ai/cái gì) bằng dây đai.
    • Sangler une valise (Buộc chặt một vali)
  • Sangle (n.f): Dây đai, dây nịt.
    • Une sangle de sac à dos (Dây đai của ba )
Từ đồng nghĩa
  • Se ceindre: Tự thắt, tự quấn quanh người (thường dùng cho thắt lưng, đai).
  • Se serrer: Tự siết chặt, tự thắt chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se sangler" ngoài cách dùng cơ bản)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "se sangler")

tự động từ
  1. chặt người, nịt chặt người